Ăn chuối có lợi ích gì?

Ăn chuối có lợi ích gì

Chuối là một trong những loại trái cây phổ biến chứa các chất dinh dưỡng thiết yếu có thể có tác dụng bảo vệ sức khỏe. Ăn chuối có thể giúp giảm huyết áp và có thể giảm nguy cơ ung thư.

Lợi ích sức khỏe

Các phần sau đây giải thích một số lợi ích sức khỏe có thể có của chuối. Thông tin dinh dưỡng đến từ cơ sở dữ liệu FoodData Trung tâm của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA).

Lợi ích của chuối

Huyết áp

Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ Kali có thể giúp kiểm soát huyết áp và giảm căng thẳng cho hệ thống tim mạch. Theo thông tin dinh dưỡng từ các nguồn trên, một quả chuối trung bình cung cấp gần 9% nhu cầu kali hàng ngày của một người.

Bệnh hen suyễn

Một nghiên cứu năm 2007 cho rằng ăn chuối có thể giúp ngăn ngừa chứng thở khò khè ở trẻ em bị hen suyễn. Một lý do cho điều này có thể là hàm lượng chất chống oxy hóa và kali trong chuối. Tuy nhiên, nghiên cứu thêm là cần thiết để xác nhận những phát hiện này.

Bệnh ung thư

Các cuộc điều tra trong phòng thí nghiệm cho thấy lectin hoạt động như một chất chống oxy hóa. Chất chống oxy hóa giúp cơ thể loại bỏ các phân tử được gọi là các gốc tự do. Nếu quá nhiều gốc tự do tích tụ, tế bào có thể bị tổn thương, có khả năng dẫn đến ung thư.

Năm 2004, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng trẻ em ăn chuối, nước cam hoặc cả hai dường như có nguy cơ phát triển bệnh bạch cầu thấp hơn.

Các tác giả nghiên cứu cho rằng điều này có thể là do hàm lượng vitamin C, vì chất này cũng có đặc tính chống oxy hóa.

Sức khỏe tim mạch

Chuối chứa chất xơ, kali, folate và chất chống oxy hóa, chẳng hạn như vitamin C. Tất cả đều hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

Một đánh giá năm 2017 Những người tiêu thụ nhiều chất xơ hơn cũng có mức độ lipoprotein mật độ thấp (LDL), hay còn gọi là cholesterol “xấu” thấp hơn.

Bệnh tiểu đường

Hiệp hội Tiểu đường Hoa Kỳ khuyên bạn nên ăn chuối và các loại trái cây khác vì chúng có chứa chất xơ. Họ lưu ý rằng ăn chất xơ có thể giúp giảm lượng đường trong máu.

Sức khỏe tiêu hóa

Chuối chứa nước và chất xơ, cả hai đều giúp thúc đẩy quá trình đều đặn và khuyến khích sức khỏe hệ tiêu hóa. Một quả chuối trung bình cung cấp khoảng 10% nhu cầu chất xơ của một người trong một ngày.

Chuối cũng là một phần của phương pháp tiếp cận được gọi là Nguồn tin cậy BRAT, mà một số bác sĩ khuyên dùng để điều trị tiêu chảy. BRAT là viết tắt của chuối, gạo, nước sốt táo và bánh mì nướng.

Tiêu chảy có thể dẫn đến mất nước và chất điện giải, chẳng hạn như kali. Chuối có thể thay thế các chất dinh dưỡng này.

Thực phẩm giàu chất xơ có thể gây đầy hơi, chướng bụng và co thắt dạ dày ở những người bị bệnh viêm ruột (IBD), theo một nghiên cứu năm 2012. Tuy nhiên, chuối có thể cải thiện các triệu chứng, các tác giả kết luận.

Tổ chức Crohn’s and Colitis Foundation của Mỹ khuyến nghị chuối là thực phẩm ăn nhẹ trong kế hoạch ăn kiêng của họ.

Duy trì trí nhớ và cải thiện tâm trạng
Chuối chứa tryptophan nguồn đáng tin cậy, một loại axit amin có thể giúp duy trì trí nhớ, tăng cường khả năng học và ghi nhớ mọi thứ của một người và điều chỉnh tâm trạng.

Kali

Chuối rất giàu khoáng chất kali. Kali giúp duy trì lượng chất lỏng Nguồn gốc trong cơ thể và điều chỉnh sự di chuyển của các chất dinh dưỡng và chất thải trong và ngoài tế bào.

Kali cũng giúp cơ co lại và các tế bào thần kinh phản ứng. Nó giữ cho tim đập đều đặn và có thể làm giảm tác động của natri lên huyết áp.

Kali có thể làm giảm nguy cơ hình thành sỏi thận khi con người già đi. Đổi lại, thận khỏe mạnh đảm bảo rằng lượng kali phù hợp vẫn ở trong cơ thể.

Một quả chuối cỡ trung bình chứa 422 miligam Nguồn đáng tin cậy (mg) kali. Tốt nhất là cố gắng lấy kali từ các nguồn thực phẩm, chẳng hạn như chuối. Nếu không, các chất bổ sung kali có sẵn để mua trực tuyến.

Dinh dưỡng

Bảng dưới đây cho thấy số lượng của từng chất dinh dưỡng trong một quả chuối cỡ trung bình theo Hướng dẫn Chế độ ăn uống 2015–2020. Các yêu cầu khác nhau tùy theo giới tính và độ tuổi của từng cá nhân.

Lượng dinh dưỡng trong một quả chuối trung bình:

  • Năng lượng (calo) 105
  • Carbohydrate tính bằng gam (g) 27
  • Chất xơ (g) 3,1
  • Chất đạm (g) 1,3
  • Magiê (mg) 31,9
  • Phốt pho (mg) 26
  • Kali (mg) 422
  • Selen tính bằng microgam (mcg) 1,9
  • Choline (mg) 11,6
  • Vitamin C (mg) 10,3
  • Folate (mcg DFE) 23,6
  • Beta caroten (mcg) 30,7
  • Alpha caroten (mcg) 29,5

Alpha và beta carotene, selen, choline và vitamin C đều có đặc tính chống oxy hóa.

Sử dụng và bảo quản chuối

Chuối tươi có quanh năm. Không giống như một số loại trái cây, chuối tiếp tục chín sau khi hái. Chuối sẽ chín đều ở nhiệt độ phòng. Để chín nhanh hơn, mọi người có thể thử giữ chúng trong túi giấy. Chuối để trong tủ lạnh sẽ chín chậm hơn. Vỏ bên ngoài của chuối sẽ sẫm lại trong tủ lạnh, nhưng bản thân chuối sẽ còn nguyên vẹn lâu hơn.

Nguy cơ

Một số người cần lưu ý không nên ăn quá nhiều chuối.

Thuốc chẹn beta: Các bác sĩ thường kê đơn những loại thuốc này để giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến bệnh tim mạch. Thuốc chẹn beta có thể làm tăng nồng độ kali trong máu.

Tiêu thụ quá nhiều kali có thể gây hại cho những người có thận không hoạt động đầy đủ. Nếu thận không thể loại bỏ lượng kali dư ​​thừa ra khỏi máu, nó có thể gây tử vong. Những người sử dụng thuốc chẹn beta nên ăn các loại thực phẩm có hàm lượng kali cao, chẳng hạn như chuối, với lượng vừa phải.

Bạn nên biết gì khác về thuốc chẹn beta? Tìm hiểu ở đây.

Dị ứng: Chuối có thể gây ra phản ứng dị ứng ở một số người. Bất kỳ ai bị ngứa, nổi mề đay, sưng tấy, thở khò khè hoặc khó thở nên tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức. Phản ứng nghiêm trọng có thể dẫn đến sốc phản vệ, có thể đe dọa tính mạng.

Đau nửa đầu: Chuối có thể gây ra chứng đau nửa đầu Nguồn đáng tin cậy ở một số người.

Bản tóm tắt

Chuối là một loại trái cây phổ biến có chứa các chất dinh dưỡng thiết yếu giúp giữ cho một người khỏe mạnh.

Điều đáng chú ý là trong khi các chất dinh dưỡng trong chuối có thể tăng cường sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật, ăn chuối có thể không có tác động giống nhau đối với tất cả mọi người.

Tuy nhiên, một chế độ ăn uống nhiều trái cây tươi và rau quả sẽ cung cấp một loạt các chất dinh dưỡng thiết yếu có thể giúp giữ cho một người khỏe mạnh.

 

Tham khảo: Benefits and health risks of bananas

Bỏ phiếu