Bổ sung vitamin E thế nào cho hiệu quả?

Vitamin E

Vitamin E là một chất chống oxy hóa quan trọng cần thiết cho sức khỏe. Bổ sung vitamin E giúp bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại do các gốc tự do, là các phân tử không ổn định có thể gây ra tổn thương tế bào. Vitamin E cũng có vai trò trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch, sức khỏe tim mạch và thị lực.

Ai nên bổ sung vitamin E?

Vitamin E là một loại vitamin tan trong dầu, có vai trò quan trọng trong cơ thể, bao gồm:

  • Làm chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi các tác nhân gây hại như gốc tự do, giúp ngăn ngừa lão hóa da, bệnh tim mạch, ung thư,…
  • Giúp tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại vi khuẩn, virus.
  • Giúp bảo vệ thị lực, ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng.
  • Giúp cải thiện lưu thông máu, ngăn ngừa xơ vữa động mạch.
  • Giúp hỗ trợ chức năng sinh sản ở nam giới.

Do đó, những người sau đây nên bổ sung vitamin E:

  • Người có chế độ ăn thiếu vitamin E, chẳng hạn như người ăn chay, người ăn kiêng, người có bệnh lý đường tiêu hóa khiến cơ thể khó hấp thụ vitamin E.
  • Người có nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch, ung thư, tiểu đường,…
  • Người lớn tuổi, phụ nữ mang thai và cho con bú.
  • Người bị bỏng, sẹo, hoặc da bị tổn thương.
  • Người bị thoái hóa điểm vàng.

Bổ sung Vitamin E

Bổ sung vitamin E bao nhiêu là đủ?

Lượng vitamin E cần thiết cho mỗi người phụ thuộc vào độ tuổi và giới tính. Theo Viện Hàn lâm Khoa học, Kỹ thuật và Y học Hoa Kỳ, nhu cầu vitamin E hàng ngày như sau:

  • Trẻ em từ 1-3 tuổi: 6 mg
  • Trẻ em từ 4-8 tuổi: 7 mg
  • Thanh thiếu niên từ 9-13 tuổi: 11 mg
  • Người lớn từ 14 tuổi trở lên: 15 mg
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú cần bổ sung thêm 2 mg và 4 mg vitamin E mỗi ngày, tương ứng.

Vitamin E có thể tương tác với các loại thuốc nào?

Vitamin E có thể tương tác với một số loại thuốc, bao gồm:

  • Thuốc làm loãng máu: Vitamin E có thể làm tăng tác dụng của các loại thuốc làm loãng máu, chẳng hạn như warfarin và aspirin. Điều này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Thuốc chống đông máu: Vitamin E có thể làm tăng tác dụng của các loại thuốc chống đông máu, chẳng hạn như warfarin và heparin. Điều này cũng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Vitamin E có thể làm tăng tác dụng của các loại thuốc chống kết tập tiểu cầu, chẳng hạn như clopidogrel và ticlopidine. Điều này cũng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Thuốc chống trầm cảm: Vitamin E có thể làm tăng tác dụng của các loại thuốc chống trầm cảm, chẳng hạn như fluoxetine và paroxetine. Điều này có thể dẫn đến các tác dụng phụ, chẳng hạn như buồn nôn, nôn và tiêu chảy.
  • Thuốc điều trị đái tháo đường: Vitamin E có thể làm tăng tác dụng của các loại thuốc điều trị đái tháo đường, chẳng hạn như insulin và metformin. Điều này có thể dẫn đến hạ đường huyết.
  • Thuốc điều trị bệnh tim: Vitamin E có thể làm tăng tác dụng của các loại thuốc điều trị bệnh tim, chẳng hạn như statin. Điều này có thể dẫn đến các tác dụng phụ, chẳng hạn như đau cơ và chuột rút.

Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào trong số này, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung vitamin E.



Cách bổ sung vitamin E an toàn?

Để bổ sung vitamin E an toàn, cần lưu ý những điều sau:

  • Liều lượng bổ sung: Liều lượng vitamin E an toàn cho người lớn là 400 IU/ngày. Trẻ em dưới 18 tuổi nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung vitamin E.
  • Chế độ ăn uống: Trước khi bổ sung vitamin E dưới dạng thực phẩm chức năng, nên ưu tiên bổ sung vitamin E qua chế độ ăn uống.
  • Tương tác thuốc: Vitamin E có thể tương tác với một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc chống đông máu, thuốc điều trị trầm cảm,… Do đó, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung vitamin E nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào.
  • Thời điểm bổ sung: Vitamin E là loại vitamin tan trong dầu, do đó cơ thể cần có đủ chất béo để hấp thụ vitamin E một cách hiệu quả. Vì vậy, nên uống vitamin E cùng với bữa ăn hoặc một bữa ăn nhẹ có chứa chất béo.
  • Cách bảo quản: Vitamin E có thể bị oxy hóa trong không khí, ánh sáng và nhiệt độ cao. Do đó, nên bảo quản vitamin E ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Có những cách nào bổ sung vitamin E?

Có hai cách bổ sung vitamin E, đó là bổ sung qua thực phẩm và bổ sung qua viên uống tổng hợp.

Bổ sung qua thực phẩm là cách bổ sung vitamin E tự nhiên, an toàn và hiệu quả nhất. Vitamin E có nhiều trong các loại thực phẩm sau:

  • Các loại hạt: hạt hướng dương, hạt hạnh nhân, hạt bí ngô, hạt óc chó, hạt dẻ cười,…
  • Các loại rau lá xanh: rau bina, cải xoăn, bông cải xanh,…
  • Các loại trái cây: bơ, kiwi, đu đủ,…
  • Các loại dầu thực vật: dầu ô liu, dầu đậu nành, dầu hạt cải,…

Để tăng khả năng hấp thụ vitamin E từ thực phẩm, bạn nên ăn các loại thực phẩm này kèm với chất béo. Chất béo sẽ giúp vitamin E hòa tan và hấp thụ vào cơ thể tốt hơn.

Bổ sung qua viên uống tổng hợp là cách bổ sung vitamin E nhanh chóng và tiện lợi. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng viên uống tổng hợp vitamin E, đặc biệt là nếu bạn đang sử dụng các loại thuốc khác.



Việc bổ sung vitamin E trong thời gian dài có tác dụng phụ gì không?

Việc bổ sung vitamin E trong thời gian dài có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm:

  • Tiêu chảy
  • Đau bụng
  • Buồn nôn
  • Nôn
  • Mệt mỏi
  • Yếu đuối
  • Chảy máu
  • Tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt
  • Tăng nguy cơ tử vong ở những người có tiền sử bệnh tim nặng

Liều lượng vitamin E an toàn cho người lớn là 400 IU/ngày. Nếu bổ sung vitamin E với liều lượng cao hơn 400 IU/ngày trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ trên.

Ngoài ra, việc bổ sung vitamin E có thể tương tác với một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc chống đông máu, thuốc điều trị trầm cảm,… Do đó, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung vitamin E nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào.

 

⏩⏩ Mời quý vị và các bạn quan tâm và tham gia các nền tảng để cập nhật và trao đổi thêm những thông tin – tình trạng sức khỏe cùng cộng đồng và bác sĩ chuyên khoa tại.

 

Rate this post