Cách đọc kết quả siêu âm tim

Kết quả siêu âm tim

Siêu âm tim là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh của tim. Kết quả siêu âm tim có thể cung cấp nhiều thông tin về cấu trúc, chức năng và hoạt động của tim.

Các thông số trong kết quả siêu âm tim

Trong kết quả siêu âm tim, có nhiều thuật ngữ viết tắt được sử dụng để mô tả các thông tin này. Dưới đây là một số thuật ngữ viết tắt thường gặp trong kết quả siêu âm tim:

Các thuật ngữ viết tắt về cấu trúc giải phẫu

  • Ao: Động mạch chủ
  • LA: Nhĩ trái
  • RA: Nhĩ phải
  • LV: Thất trái
  • RV: Thất phải
  • LA/AO: Tỉ lệ nhĩ trái/động mạch chủ
  • LV/AO: Tỉ lệ thất trái/động mạch chủ
  • Septum: Vách liên thất
  • IVSd: Độ dày vách liên thất kỳ tâm trương
  • IVSs: Độ dày vách liên thất kỳ co bóp
  • PWd: Độ dày vách tâm thất phải kỳ tâm trương
  • PWs: Độ dày vách tâm thất phải kỳ co bóp
  • LVOT: Buồng tống thất trái
  • LVOTd: Độ dày buồng tống thất trái kỳ tâm trương
  • LVOTs: Độ dày buồng tống thất trái kỳ co bóp
  • LVPWd: Độ dày vách tâm thất trái kỳ tâm trương
  • LVPWs: Độ dày vách tâm thất trái kỳ co bóp
  • LVEDD: Đường kính cuối tâm trương thất trái
  • LVESD: Đường kính cuối tâm thu thất trái
  • RVEDV: Đường kính cuối tâm trương tâm thất phải
  • RVESD: Đường kính cuối tâm thu tâm thất phải
  • LAEDD: Đường kính cuối tâm trương nhĩ trái
  • LAESD: Đường kính cuối tâm thu nhĩ trái



Các thuật ngữ viết tắt về chức năng tim

  • EF: Phân suất tống máu (ejection fraction)
  • EF (teich): Phân suất tống máu theo Teicholz
  • SV: Thể tích thất tống (stroke volume)
  • CO: Huyết lượng tâm thu (cardiac output)
  • HR: Tần số tim (heart rate)
  • QTc: Khoảng QTc (QT corrected)

Các thuật ngữ viết tắt về dòng chảy máu

  • Vmax: Vận tốc dòng máu tối đa
  • Vmean: Vận tốc dòng máu trung bình
  • PWmax: Vận tốc dòng máu tối đa qua van động mạch phổi
  • PWmean: Vận tốc dòng máu trung bình qua van động mạch phổi
  • TRVmax: Vận tốc dòng máu tối đa qua van ba lá
  • TRVmean: Vận tốc dòng máu trung bình qua van ba lá
  • MRVmax: Vận tốc dòng máu tối đa qua van hai lá
  • MRVmean: Vận tốc dòng máu trung bình qua van hai lá

Các thuật ngữ viết tắt khác

  • PAP: Áp lực động mạch phổi
  • LAP: Áp lực nhĩ trái
  • LVEDP: Áp lực cuối tâm trương thất trái
  • RVEDP: Áp lực cuối tâm trương tâm thất phải

Kết quả siêu âm tim

Phần mô tả trong kết quả siêu âm tim

Phần mô tả trong kết quả siêu âm tim bao gồm những nội dung sau:

  • Kích thước và hình dạng của các buồng tim: Các buồng tim bao gồm tâm nhĩ trái, tâm thất trái, tâm nhĩ phải, và tâm thất phải. Kích thước và hình dạng của các buồng tim có thể thay đổi do nhiều nguyên nhân, bao gồm bệnh tim, huyết áp cao, hoặc các vấn đề về thai nhi.
  • Độ dày của thành tim: Thành tim bao gồm thành tâm nhĩ trái, thành tâm thất trái, thành tâm nhĩ phải, và thành tâm thất phải. Độ dày của thành tim có thể tăng lên do bệnh tim, đặc biệt là suy tim.
  • Hình dạng và hoạt động của các van tim: Các van tim bao gồm van hai lá, van ba lá, van động mạch chủ, và van phổi. Các van tim có thể bị tổn thương hoặc hoạt động không bình thường do nhiều nguyên nhân, bao gồm bệnh tim, thiếu máu, hoặc các chấn thương.

Mức độ dịch xung quanh tim: Dịch xung quanh tim có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng, viêm, hoặc suy tim.

Dưới đây là một số thông tin cụ thể về cách đọc kết quả siêu âm tim phần mô tả:

Kích thước và hình dạng của các buồng tim:

  • Tâm nhĩ trái bình thường có kích thước đường kính trước sau từ 35 đến 45 mm.
  • Tâm thất trái bình thường có kích thước đường kính trước sau từ 45 đến 65 mm.
  • Tâm nhĩ phải bình thường có kích thước đường kính trước sau từ 25 đến 35 mm.
  • Tâm thất phải bình thường có kích thước đường kính trước sau từ 35 đến 45 mm.

Độ dày của thành tim:

  • Độ dày bình thường của thành tâm nhĩ trái là từ 0,4 đến 0,6 mm.
  • Độ dày bình thường của thành tâm thất trái là từ 0,6 đến 1,2 mm.
  • Độ dày bình thường của thành tâm nhĩ phải là từ 0,4 đến 0,6 mm.
  • Độ dày bình thường của thành tâm thất phải là từ 0,6 đến 1,0 mm.

Hình dạng và hoạt động của các van tim:

  • Van hai lá bình thường mở ra hoàn toàn khi tâm nhĩ trái co bóp, cho phép máu chảy từ tâm nhĩ trái sang tâm thất trái.
  • Van ba lá bình thường mở ra hoàn toàn khi tâm thất phải co bóp, cho phép máu chảy từ tâm thất phải sang động mạch phổi.
  • Van động mạch chủ bình thường mở ra hoàn toàn khi tâm thất trái co bóp, cho phép máu chảy từ tâm thất trái ra động mạch chủ.
  • Van phổi bình thường mở ra hoàn toàn khi tâm thất phải co bóp, cho phép máu chảy từ tâm thất phải ra động mạch phổi.

Mức độ dịch xung quanh tim:

  • Dịch xung quanh tim được đo bằng cách đo chiều cao của dịch.
  • Mức độ dịch xung quanh tim dưới 15 mm được coi là bình thường.
  • Mức độ dịch xung quanh tim từ 15 đến 25 mm được coi là tăng nhẹ.
  • Mức độ dịch xung quanh tim trên 25 mm được coi là tăng nhiều.



Phần phân tích kết quả trong siêu âm tim

Phần phân tích kết quả trong siêu âm tim bao gồm những nội dung sau:

  • Nhịp tim: Nhịp tim bình thường ở người lớn là từ 60 đến 100 nhịp mỗi phút.
  • Sức co bóp của tim: Sức co bóp của tim được đánh giá bằng chỉ số EF (ejection fraction), là tỷ lệ phần trăm máu bơm ra khỏi tâm thất trái trong mỗi nhịp co bóp. EF bình thường là từ 55% đến 75%.
  • Lượng máu bơm ra khỏi tim mỗi nhịp: Lượng máu bơm ra khỏi tim mỗi nhịp được đánh giá bằng chỉ số SV (stroke volume), là thể tích máu bơm ra khỏi tâm thất trái trong mỗi nhịp co bóp. SV bình thường là từ 60 đến 80 ml.
  • Dòng chảy máu qua các van tim: Dòng chảy máu qua các van tim được đánh giá bằng phương pháp Doppler. Dòng chảy máu qua các van tim có thể bất thường do các van tim bị tổn thương hoặc hoạt động không bình thường. 

Dưới đây là một số thông tin cụ thể về cách đọc kết quả siêu âm tim phần phân tích:

Nhịp tim

  • Nhịp tim nhanh hơn bình thường có thể là dấu hiệu của bệnh tim, cường giáp, hoặc căng thẳng.
  • Nhịp tim chậm hơn bình thường có thể là dấu hiệu của suy tim, suy giáp, hoặc bệnh tim mạch.

Sức co bóp của tim

  • EF giảm có thể là dấu hiệu của suy tim, bệnh tim thiếu máu cục bộ, hoặc các bệnh tim mạch khác.

Lượng máu bơm ra khỏi tim mỗi nhịp

  • SV giảm có thể là dấu hiệu của suy tim, bệnh tim thiếu máu cục bộ, hoặc các bệnh tim mạch khác.

Dòng chảy máu qua các van tim

  • Trào ngược van tim là tình trạng máu chảy ngược lại qua van tim khi van tim không đóng kín hoàn toàn. Trào ngược van tim có thể gây ra hở van tim, suy tim, hoặc các bệnh tim mạch khác.
  • Hẹp van tim là tình trạng van tim bị hẹp lại, khiến máu khó lưu thông qua van tim. Hẹp van tim có thể gây ra suy tim, hoặc các bệnh tim mạch khác.

Dưới đây là một số lưu ý khi đọc kết quả siêu âm tim:

  • Kết quả siêu âm tim chỉ là một phần trong chẩn đoán bệnh tim. Bác sĩ sẽ kết hợp kết quả siêu âm tim với các thông tin khác, bao gồm tiền sử bệnh, các triệu chứng của người bệnh, và các kết quả xét nghiệm khác, để đưa ra chẩn đoán chính xác.
  • Kết quả siêu âm tim có thể thay đổi theo thời gian. Do đó, người bệnh nên đi khám định kỳ để theo dõi tình trạng sức khỏe của tim.

Nếu người bệnh có bất kỳ thắc mắc nào về kết quả siêu âm tim, nên trao đổi với bác sĩ.

 

⏩⏩ Mời quý vị và các bạn quan tâm và tham gia các nền tảng để cập nhật và trao đổi thêm những thông tin – tình trạng sức khỏe cùng cộng đồng và bác sĩ chuyên khoa tại.

5/5 - (1 bình chọn)