Loãng xương: Nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị

loãng xương

Xương là mô liên tục bị phá hủy và thay thế. Loãng xương xảy ra khi việc tạo ra xương mới không theo kịp với sự mất đi của xương cũ. Loãng xương (Osteoporosis) làm cho xương trở nên yếu và giòn dễ gãy. Gãy xương liên quan đến loãng xương thường xảy ra nhất ở hông, cổ tay hoặc cột sống. Loãng xương ảnh hưởng đến nam giới và phụ nữ ở mọi chủng tộc nhưng phụ nữ da trắng và châu Á, đặc biệt là phụ nữ lớn tuổi đã qua thời kỳ mãn kinh, có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Thuốc, chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục với tạ giúp ngăn ngừa mất xương hoặc củng cố xương vốn đã yếu.

loãng xương

Loãng xương có các triệu chứng gì?

Loãng xương thường không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, một số triệu chứng có thể xuất hiện. Dưới đây là những triệu chứng thường gặp của loãng xương:

  • Đau nhức xương: Đau nhức thường xảy ra ở vùng lưng, cổ, cổ tay, và khớp háng, là một trong những triệu chứng đáng chú ý của loãng xương. Đau có thể diễn ra theo cách kéo dài hoặc cơn đau cấp tính khi xảy ra gãy xương.
  • Giảm chiều cao: Loãng xương có thể gây mất chất xương và làm suy yếu cấu trúc xương. Kết quả là, người bị loãng xương có thể mất chiều cao và phát triển tình trạng gù cột sống
  • Dễ gãy xương: Loãng xương làm xương trở nên yếu và dễ gãy. Người bị loãng xương có nguy cơ cao hơn gãy xương sau một va chạm nhỏ hoặc ngay cả trong những trường hợp không có va chạm.
  • Gãy xương lâu lành: Khi xảy ra gãy xương, việc chữa lành có thể mất thời gian lâu hơn so với người không bị loãng xương.
  • Giảm khả năng vận động: Vì loãng xương làm xương mất độ dẻo, người bị loãng xương có thể gặp khó khăn trong việc di chuyển và có thể giới hạn khả năng vận động.

Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng hoặc nghi ngờ về loãng xương, hãy tham khảo ý kiến từ bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị thích hợp.

Nguyên nhân gây ra loãng xương?

Xương luôn trong trạng thái đổi mới – xương mới được tạo ra và xương cũ bị phá hủy. Khi bạn còn trẻ, cơ thể tạo ra xương mới nhanh hơn quá trình phân hủy xương cũ và khối lượng xương của bạn tăng lên. Sau những năm đầu 20, quá trình này chậm lại và hầu hết mọi người đạt đến khối lượng xương tối đa ở tuổi 30. Khi lớn tuổi, khối lượng xương mất đi nhanh hơn so với lượng xương được tạo ra.

Khả năng bạn bị loãng xương phụ thuộc một phần vào khối lượng xương mà bạn đạt được khi còn trẻ. Khối lượng xương đỉnh được di truyền một phần và cũng khác nhau tùy theo nhóm dân tộc. Khối lượng xương đỉnh càng cao, bạn càng có nhiều xương dự trữ và bạn càng ít có nguy cơ bị loãng xương khi già đi. Nguyên nhân chính gây ra loãng xương là sự mất cân bằng giữa quá trình hấp thụ và mất mất chất xương. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến gây ra loãng xương:

  • Tuổi tác: Một trong những nguyên nhân chính gây loãng xương là quá trình lão hóa tự nhiên. Khi tuổi tác tăng, quá trình tái tạo và sửa chữa xương chậm lại, dẫn đến sự mất chất xương.
  • Giới tính: Phụ nữ có nguy cơ cao hơn nam giới để mắc bệnh loãng xương. Đặc biệt là sau khi tiền mãn kinh, do mất nồng độ hormone estrogen có tác dụng bảo vệ xương.
  • Hormone: Rối loạn hormone có thể gây ra loãng xương. Ví dụ, tiền mãn kinh và mãn kinh ở phụ nữ, rối loạn tuyến giáp hoặc tăng cortisol ở nam giới có thể gây loãng xương.
  • Di truyền: Yếu tố di truyền đóng một vai trò quan trọng trong loãng xương. Nếu trong gia đình có người đã từng mắc bệnh loãng xương, khả năng mắc bệnh sẽ cao hơn.
  • Thiếu canxi và vitamin D: Canxi và vitamin D là hai yếu tố quan trọng cho sức khỏe xương. Sự thiếu hụt canxi trong chế độ ăn hoặc không đủ cung cấp vitamin D từ ánh sáng mặt trời hoặc thực phẩm có thể làm suy yếu sức khỏe xương.
  • Rối loạn tiêu hóa: Các rối loạn tiêu hóa, chẳng hạn như viêm ruột kích thích, viêm đại tràng có thể làm suy yếu hấp thụ canxi và dẫn đến loãng xương.
  • Thuốc steroid: Sử dụng lâu dài các loại thuốc corticosteroid có thể gây ra loãng xương. Các loại thuốc này có tác động xáo trộn quá trình tái tạo và sửa chữa xương.
  • Lối sống không lành mạnh: Hút thuốc, uống nhiều rượu, thiếu hoạt động vận động, ăn một chế độ ăn kém dinh dưỡng hoặc không đủ canxi và vitamin D, và thừa cân cũng có thể gây loãng xương.

Các yếu tố trên có thể gây mất chất xương và làm suy yếu cấu trúc xương, dẫn đến loãng xương. Tuy nhiên, không phải ai cũng mắc loãng xương và một số người có nguy cơ cao hơn. Nếu bạn có nguy cơ hoặc lo lắng về loãng xương, hãy tham khảo ý kiến từ bác sĩ để được đánh giá và tư vấn thêm.

Những ai dễ bị loãng xương?

Mặc dù loãng xương có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng có một số yếu tố rủi ro và nhóm người có nguy cơ cao hơn để mắc bệnh. Các nhóm người dễ bị loãng xương bao gồm:

  • Phụ nữ sau mãn kinh: Phụ nữ sau tuổi mãn kinh có nguy cơ cao hơn do mất nồng độ hormone estrogen, một hormone quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe xương.
  • Người già: Tuổi tác là một yếu tố chính gây loãng xương. Quá trình lão hóa tự nhiên làm giảm sản xuất chất xương mới và tăng tốc quá trình mất chất xương.
  • Người có tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người đã từng mắc loãng xương, khả năng mắc bệnh cũng cao hơn. Yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong loãng xương.
  • Người có cấu trúc xương nhỏ: Người có cấu trúc xương nhỏ hơn hoặc thon gọn hơn có nguy cơ cao hơn để mắc loãng xương.
  • Người có lối sống không lành mạnh: Lối sống không lành mạnh, bao gồm hút thuốc, uống nhiều rượu, thiếu hoạt động vận động, ăn một chế độ ăn kém dinh dưỡng hoặc không đủ canxi và vitamin D, và thừa cân.
  • Người sử dụng lâu dài thuốc corticosteroid: Sử dụng lâu dài các loại thuốc corticosteroid, như prednisone
  • Người mắc các bệnh nền: Một số bệnh nền như bệnh giảm miễn dịch, bệnh thận, bệnh gan, bệnh tuyến giáp và bệnh tiểu đường.
  • Người tiêu thụ ít canxi và vitamin D: Thiếu hụt canxi và vitamin D trong chế độ ăn hoặc không đủ cung cấp từ ánh sáng mặt trời và thực phẩm có thể làm suy yếu sức khỏe xương.
  • Người đã từng gãy xương: Nếu bạn đã từng gãy xương trong quá khứ, nguy cơ tái phát gãy xương và loãng xương cũng tăng lên.

Các biến chứng của loãng xương

Các biến chứng của loãng xương (osteoporosis) có thể bao gồm:

  • Gãy xương: Loãng xương làm cho xương trở nên yếu và dễ gãy. Gãy xương thường xảy ra trong các khu vực như xương cổ đùi, cổ tay, xương cột sống và xương khớp háng.
  • Xẹp đốt sống (vertebral compression fractures): Mất chất xương làm cho các đốt sống trở nên yếu và có thể dẫn đến việc xẹp có thể gây đau lưng và giảm chiều cao.
  • Gù cột sống (kyphosis): Mất chất xương trong các đốt sống có thể gây gù lưng. Điều này có thể gây ra đau lưng và hạn chế chuyển động.
  • Đau và giảm chức năng vận động: Loãng xương có thể gây ra đau xương và khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày. Điều này có thể làm giảm chất lượng cuộc sống và khả năng vận động độc lập.
  • Mất tính thẩm mỹ: Biến dạng cột sống và xương có thể làm mất tính thẩm mỹ và tự tin.
  • Hạn chế vận động: Loãng xương có thể làm giảm sức mạnh và linh hoạt của các cơ và xương, dẫn đến hạn chế vận động và tăng nguy cơ ngã và chấn thương.
  • Suy yếu hệ xương toàn thân: Loãng xương không chỉ ảnh hưởng đến một khu vực cụ thể, mà còn có thể dẫn đến suy yếu toàn bộ hệ xương, làm tăng nguy cơ gãy xương ở các vùng khác.

Điều trị loãng xương bằng cách nào?

Điều trị loãng xương (osteoporosis) nhằm ngăn ngừa sự tiếp tục mất chất xương, tăng cường sức mạnh xương và giảm nguy cơ gãy xương. Dưới đây là các phương pháp điều trị thông thường cho loãng xương:

Thay đổi lối sống

Điều chỉnh lối sống là một phần quan trọng trong điều trị. Bạn có thể thực hiện các biện pháp sau:

  • Tăng cường hoạt động vận động, bao gồm tập thể dục chịu lực như đi bộ, tập yoga, tập lực, và tập aerobic để tăng sức mạnh và độ dẻo dai của xương.
  • Bổ sung canxi và vitamin D trong chế độ ăn hoặc qua các loại thuốc.
  • Ngừng hút thuốc lá và hạn chế việc tiêu thụ cồn.
  • Cải thiện chế độ ăn bằng cách tăng cường lượng protein, chất xơ và các chất dinh dưỡng khác.

Thuốc điều trị loãng xương

Có nhiều loại thuốc được sử dụng để điều trị bao gồm:

  • Bisphosphonates: Inhibitors xương như alendronate và risedronate giúp ngăn chặn sự mất chất xương và tăng cường sức mạnh xương.
  • Hormone thay thế: Hormone estrogen hoặc hormone tăng sinh (SERMs) có thể được sử dụng ở phụ nữ sau mãn kinh để giảm mất chất xương và tăng cường mật độ xương.
  • Teriparatide: Loại thuốc này là một dạng tương tự hormone parathyroid và có thể giúp tăng cường tạo xương mới.
  • Denosumab: Một loại thuốc kháng thể monoclonal có thể giảm mất chất xương và giảm nguy cơ gãy xương.

Kiểm tra định kỳ

Định kỳ theo dõi và kiểm tra xương để theo dõi tiến triển của bệnh và hiệu quả của liệu pháp điều trị. Ngoài ra, cũng có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ khác như sử dụng giảm đau, trị liệu vật lý để giảm đau, cải thiện chất lượng sống và tăng khả năng vận động. Quan trọng nhất, hãy thảo luận với bác sĩ để đánh giá tình trạng của bạn và nhận được lời khuyên và điều trị phù hợp cho loãng xương.

Phòng ngừa loãng xương bằng cách nào?

Phòng ngừa loãng xương là một phần quan trọng trong việc duy trì sức khỏe xương. Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa loãng xương:

  • Cung cấp đủ canxi và vitamin D: Canxi và vitamin D là hai yếu tố quan trọng cho sức khỏe xương. Bạn nên đảm bảo cung cấp đủ lượng canxi qua chế độ ăn, bao gồm thực phẩm giàu canxi như sữa, sữa chua, cá hồi, rau xanh lá, đậu phụng và hạt chia. Đồng thời, cung cấp đủ vitamin D bằng cách tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc sử dụng bổ sung vitamin D nếu cần thiết.
  • Tăng cường hoạt động vận động: Tập thể dục định kỳ và tăng cường hoạt động vận động là một phần quan trọng trong phòng ngừa loãng xương. Hoạt động vận động như đi bộ, chạy nhẹ, tập aerobic, bơi lội và tập lực có thể tăng cường sức mạnh xương và tạo độ dẻo dai cho xương.
  • Tránh hút thuốc lá và hạn chế tiêu thụ cồn: Hút thuốc lá và tiêu thụ cồn một cách quá mức đã được liên kết với loãng xương. Hãy tránh hút thuốc lá và hạn chế tiêu thụ cồn để giữ cho xương khỏe mạnh.
  • Chăm sóc dinh dưỡng: Cung cấp một chế độ ăn cân đối và giàu chất dinh dưỡng là quan trọng cho sức khỏe xương. Hãy ăn đủ lượng protein, chất xơ, các loại vitamin và khoáng chất cần thiết để hỗ trợ sức khỏe xương.
  • Kiểm soát yếu tố nguy cơ khác: Một số yếu tố như thiếu hormone estrogen sau mãn kinh, sử dụng lâu dài thuốc corticosteroid, bệnh tuyến giáp và bệnh gan có thể gia tăng nguy cơ loãng xương. Hãy làm việc cùng với bác sĩ để kiểm soát và giảm tác động của những yếu tố này.
  • Kiểm tra và đánh giá nguy cơ: Nếu bạn có nguy cơ cao hoặc yếu tố rủi ro loãng xương, hãy thảo luận với bác sĩ để xác định nguy cơ và kiểm tra mật độ xương. Điều này giúp phát hiện sớm và áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị khi cần thiết.

Quan trọng nhất, hãy duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn cân đối, hoạt động vận động đều đặn và tuân thủ các nguyên tắc phòng ngừa để duy trì sức khỏe xương tốt.

Khi nào cần đi khám bác sĩ

Cần đi khám bác sĩ trong các trường hợp sau đây liên quan đến loãng xương:

  • Có nguy cơ cao hoặc yếu tố rủi ro: Nếu bạn có nguy cơ cao mắc loãng xương, ví dụ như có tiền sử gia đình loãng xương, tiền mãn kinh, sử dụng corticosteroid lâu dài, hoặc các yếu tố khác, hãy thảo luận với bác sĩ để đánh giá nguy cơ và tư vấn về kiểm tra và phòng ngừa.
  • Có triệu chứng và biểu hiện: Nếu bạn có triệu chứng như đau xương, gãy xương, mất chiều cao, hoặc khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày, hãy đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và đánh giá.
  • Tuổi và giới tính: Phụ nữ sau mãn kinh và người già (đặc biệt là trên 65 tuổi) có nguy cơ cao mắc loãng xương, nên đi khám định kỳ để kiểm tra mật độ xương và tư vấn điều trị nếu cần thiết.
  • Sử dụng corticosteroid: Nếu bạn đang sử dụng corticosteroid lâu dài, hãy thảo luận với bác sĩ để theo dõi tình trạng sức khỏe xương và cân nhắc các biện pháp phòng ngừa và điều trị.
  • Kiểm tra mật độ xương: Kiểm tra mật độ xương (DXA scan) là một phương pháp đánh giá loãng xương. Nếu bạn được khuyến nghị kiểm tra mật độ xương định kỳ, hãy điều phối với bác sĩ để lên kế hoạch và thực hiện kiểm tra.
  • Tình trạng sức khỏe tổng quát: Nếu bạn có các vấn đề sức khỏe khác liên quan, như bệnh tuyến giáp, bệnh gan, bệnh thận, hoặc các vấn đề nội tiết khác

Nhớ rằng thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên y tế. Hãy luôn thảo luận với bác sĩ để được tư vấn cụ thể và phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

 

Tham khảo: Osteoporosis

 

Trong trường hợp bạn có những câu hỏi, thắc mắc về tình trạng bệnh của mình có thể tham vấn ý kiến bác sĩ bằng cách nhấn vào banner bên dưới đây.

BS HOANG VAN TRIEU

Rate this post