Chấn thương dây chằng chéo trước: Nguyên nhân, triệu chứng và ảnh hưởng

Chấn thương dây chằng chéo trước

Chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) là một chấn thương xảy ra khi dây chằng chéo trước bị giãn hoặc rách. Dây chằng chéo trước là một dây chằng quan trọng trong khớp gối, giúp ngăn đầu gối bị xoay quá mức. Chấn thương dây chằng chéo trước thường do té ngã, va chạm trực tiếp vào đầu gối hoặc xoay người đột ngột. Một số môn thể thao có nguy cơ cao chấn thương dây chằng chéo trước bao gồm bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục, bóng chày, trượt tuyết, trượt băng, và môn thể thao nhảy cao.

Cấu tạo và chức năng của dây chằng chéo trước (ACL)

Dây chằng chéo trước (ACL) là một dây chằng quan trọng trong khớp gối, giúp ngăn đầu gối bị xoay quá mức. Dây chằng này nằm ở giữa khớp gối, bắt chéo nhau theo hình chữ “X”. Cấu tạo của dây chằng chéo trước bao gồm:

  • Thân dây chằng: Là phần chính của dây chằng, có hình trụ tròn và dài khoảng 10-12 cm.
  • Các bó sợi: Thân dây chằng được chia thành các bó sợi nhỏ hơn, giúp tăng cường độ bền và sức mạnh cho dây chằng.
  • Các gân bám: Dây chằng chéo trước bám vào hai đầu xương của khớp gối, bao gồm xương đùi và xương chày.

Chức năng của dây chằng chéo trước bao gồm:

  • Giúp ngăn đầu gối bị xoay quá mức: Dây chằng chéo trước nằm ở trung tâm khớp gối và chạy chéo nhau theo hình chữ “X”. Khi đầu gối bị xoay, dây chằng chéo trước sẽ căng lên và ngăn đầu gối bị xoay quá mức.
  • Giúp ổn định khớp gối: Dây chằng chéo trước cũng giúp ổn định khớp gối, ngăn đầu gối bị lệch khỏi vị trí.
  • Giúp kiểm soát vận động của khớp gối: Dây chằng chéo trước giúp kiểm soát vận động của khớp gối, ngăn đầu gối bị gấp quá mức hoặc duỗi quá mức.

Chấn thương dây chằng chéo trước

Nguyên nhân gây chấn thương dây chằng chéo trước

Chấn thương dây chằng chéo trước thường do té ngã, va chạm trực tiếp vào đầu gối hoặc xoay người đột ngột. Dưới đây là một số ví dụ về các hoạt động hoặc tình huống có thể dẫn đến chấn thương chằng chéo trước :

  • Té ngã khi đang chạy bộ hoặc chơi thể thao.
  • Va chạm trực tiếp vào đầu gối, chẳng hạn như trong một pha va chạm trong bóng đá.
  • Xoay người đột ngột khi đầu gối đang uốn cong, chẳng hạn như khi nhảy lên rồi tiếp đất.

Chấn thương chằng chéo trước cũng có thể xảy ra do các yếu tố di truyền. Một số người có nguy cơ chấn thương chằng chéo trước cao hơn do có cấu trúc xương và cơ bắp dễ bị chấn thương.


Các triệu chứng của chấn thương dây chằng chéo trước là gì?

Dưới đây là các triệu chứng thường gặp của chấn thương dây chằng chéo trước:

  • Đau đớn: Đây là triệu chứng phổ biến nhất của chấn thương dây chằng chéo trước. Đau đớn thường dữ dội và đột ngột, và có thể cảm thấy ở phía trước hoặc bên trong đầu gối.
  • Sưng tấy: Sưng tấy thường xảy ra sau khi chấn thương, và có thể khiến đầu gối trở nên cứng và khó cử động.
  • Hạn chế vận động: Chấn thương dây chằng chéo trước có thể khiến đầu gối bị mất ổn định, dẫn đến hạn chế vận động. Người bệnh có thể khó khăn khi gập hoặc duỗi đầu gối, hoặc khi đứng dậy từ tư thế ngồi.
  • Bầm tím: Bầm tím có thể xảy ra ở vùng xung quanh đầu gối, nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện.
  • Tiếng lạo xạo: Người bệnh có thể nghe thấy tiếng lạo xạo ở đầu gối khi cử động.

Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào trong số này, bạn nên đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời

Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ chấn thương dây chằng chéo trước?

Có một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ chấn thương dây chằng chéo trước (ACL), bao gồm:

  • Tuổi tác: Thanh niên và người trẻ tuổi có xu hướng năng động và tham gia các hoạt động thể thao có nguy cơ cao chấn thương dây chằng chéo trước.
  • Giới tính: Nam giới có xu hướng có cơ bắp khỏe hơn nữ giới, nhưng các cơ bắp này cũng có thể gây căng thẳng lên dây chằng chéo trước.
  • Các môn thể thao có nguy cơ cao chấn thương dây chằng chéo trước: Các môn thể thao có liên quan đến các động tác xoay người đột ngột, dừng lại hoặc thay đổi hướng đột ngột có nguy cơ cao chấn thương dây chằng chéo trước.
  • Các yếu tố di truyền: Một số người có gen khiến họ dễ bị chấn thương dây chằng chéo trước hơn. Ví dụ, những người có khớp gối lỏng lẻo có nguy cơ chấn thương dây chằng chéo trước cao hơn.


Chấn thương dây chằng chéo trước có những mức độ nào?

Chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) có thể được chia thành ba mức độ:

  • Mức độ 1: Dây chằng bị giãn nhẹ, có thể gây đau và sưng nhẹ.
  • Mức độ 2: Dây chằng bị giãn nhiều hơn, có thể gây đau và sưng nhiều hơn, cũng như hạn chế vận động.
  • Mức độ 3: Dây chằng bị rách hoàn toàn, có thể gây đau đớn dữ dội, sưng nhiều và hạn chế vận động đáng kể.

Mức độ 1

Ở mức độ này, dây chằng bị giãn nhẹ và vẫn có thể hoạt động bình thường. Người bệnh có thể cảm thấy đau và sưng nhẹ, nhưng vẫn có thể đi lại được.

Mức độ 2

Ở mức độ này, dây chằng bị giãn nhiều hơn và có thể bị tổn thương một phần. Người bệnh có thể cảm thấy đau và sưng nhiều hơn, cũng như hạn chế vận động.

Mức độ 3

Ở mức độ này, dây chằng bị rách hoàn toàn và không thể hoạt động bình thường. Người bệnh sẽ cảm thấy đau đớn dữ dội, sưng nhiều và hạn chế vận động đáng kể. Điều trị chấn thương dây chằng chéo trước phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của chấn thương. Đối với chấn thương dây chằng chéo trước mức độ 1 và 2, có thể điều trị bảo tồn bằng cách nghỉ ngơi, chườm lạnh, băng ép và nâng cao chân. Một số bài tập vật lý trị liệu cũng có thể giúp cải thiện chức năng khớp gối.

Đối với chấn thương dây chằng chéo trước mức độ 3, có thể cần phẫu thuật để tái tạo dây chằng bị rách. Sau phẫu thuật, người bệnh cần được vật lý trị liệu để phục hồi chức năng khớp gối.

Phục hồi chức năng sau chấn thương dây chằng chéo trước là rất quan trọng để ngăn ngừa tái phát. Người bệnh cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ và nhà vật lý trị liệu để đạt được kết quả tốt nhất.


Chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) không được điều trị có ảnh hưởng gì?

Chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) không điều trị có thể gây ra một số ảnh hưởng nghiêm trọng, bao gồm:

  • Mất ổn định khớp gối: Dây chằng chéo trước là một dây chằng quan trọng giúp ổn định khớp gối. Khi dây chằng này bị rách, khớp gối sẽ trở nên kém ổn định và dễ bị tổn thương. Điều này có thể dẫn đến tình trạng khớp gối bị sưng, đau và khó chịu, đặc biệt là khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi nhiều sự chuyển động của khớp gối, chẳng hạn như chơi thể thao.
  • Hạn chế vận động: Chấn thương dây chằng chéo trước cũng có thể dẫn đến hạn chế vận động khớp gối. Người bệnh có thể cảm thấy khó khăn khi gập hoặc duỗi đầu gối, hoặc khi đứng dậy từ tư thế ngồi.
  • Tăng nguy cơ bị tái phát: Chấn thương dây chằng chéo trước có thể tái phát nếu người bệnh không được điều trị và phục hồi chức năng đúng cách.
  • Tăng nguy cơ bị viêm khớp: Chấn thương dây chằng chéo trước có thể làm tăng nguy cơ bị viêm khớp ở khớp gối. Viêm khớp là một bệnh lý mãn tính có thể gây đau đớn, cứng khớp và hạn chế vận động.

Nếu bạn bị chấn thương dây chằng chéo trước, bạn nên đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Điều trị chấn thương dây chằng chéo trước phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của chấn thương. Đối với chấn thương dây chằng chéo trước mức độ 1 và 2, có thể điều trị bảo tồn bằng cách nghỉ ngơi, chườm lạnh, băng ép và nâng cao chân. Một số bài tập vật lý trị liệu cũng có thể giúp cải thiện chức năng khớp gối.

Có thể bạn quan tâm:

 

⏩⏩ Mời quý vị và các bạn quan tâm và tham gia các nền tảng để cập nhật và trao đổi thêm những thông tin – tình trạng sức khỏe cùng cộng đồng và bác sĩ chuyên khoa tại.

 

Trong trường hợp bạn có những câu hỏi, thắc mắc riêng về tình trạng bệnh của mình có thể tham vấn ý kiến bác sĩ bằng cách nhấn vào banner bên dưới đây.

BS HOANG VAN TRIEU

Rate this post