Viêm cột sống dính khớp: Nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp hỗ trợ điều trị

Viêm cột sống dính khớp

Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing spondylitis) là một bệnh có thể khiến một số xương trong cột sống hợp nhất. Sự hợp nhất này làm cho cột sống kém linh hoạt và có thể dẫn đến tư thế gập người về phía trước. Nếu tình trạng này gây ảnh hưởng đến xương sườn có thể khiến người bệnh khó thở sâu. Tình trạng này ảnh hưởng đến nam giới nhiều hơn phụ nữ. Các dấu hiệu và triệu chứng thường bắt đầu ở tuổi trưởng thành sớm. Viêm cũng có thể xảy ra ở các bộ phận khác của cơ thể – phổ biến nhất là mắt.

Không có cách chữa khỏi bệnh viêm cột sống dính khớp, nhưng các phương pháp điều trị có thể làm giảm các triệu chứng và có thể làm chậm sự tiến triển của bệnh.

Viêm cột sống dính khớp có các triệu chứng gì?

Viêm cột sống dính khớp là một bệnh viêm tự miễn do hệ miễn dịch tấn công các khớp trong cột sống. Các dấu hiệu và triệu chứng ban đầu của bệnh có thể bao gồm đau và cứng ở lưng dưới và khớp háng, đặc biệt là vào buổi sáng và sau thời gian không hoạt động. Đau cổ và mệt mỏi cũng là các triệu chứng phổ biến. Theo thời gian, các triệu chứng có thể xấu đi, cải thiện hoặc dừng lại trong những khoảng thời gian không xác định. Các triệu chứng chính của viêm cột sống dính khớp có thể bao gồm:

  • Đau lưng: Đau lưng là triệu chứng phổ biến nhất của viêm cột sống dính khớp. Đau có thể kéo dài và thường xuất hiện ban đêm hoặc trong những giai đoạn nghỉ ngơi. Đau thường nằm ở vùng lưng thắt lưng và có thể lan ra vùng hông, mông và đùi.
  • Cứng cổ: Một trong những dấu hiệu đặc trưng của viêm cột sống dính khớp là cứng cổ, đặc biệt là vào buổi sáng hoặc sau một thời gian dài nghỉ ngơi. Cổ cứng có thể làm hạn chế khả năng di chuyển và xoay đầu.
  • Mệt mỏi và mất năng lượng: Viêm cột sống dính khớp có thể gây mệt mỏi và mất năng lượng do sự viêm nhiễm và khó khăn trong việc di chuyển và hoạt động.
  • Sụt cân và mất cảm giác thèm ăn: Một số người bị viêm cột sống dính khớp có thể gặp sự giảm cân do mất cảm hứng ăn và hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng.
  • Khó thở và đau ngực: Một số người bị viêm cột sống dính khớp có thể trải qua cảm giác đau ngực và khó thở do sự viêm nhiễm gây ra.
  • Đau và sưng khớp: Viêm cột sống dính khớp có thể gây đau và sưng ở các khớp trong cột sống, đặc biệt ở các khớp gần liền kề với đốt sống.

Nguyên nhân gây viêm cột sống dính khớp?

Nguyên nhân chính gây ra viêm cột sống dính khớp là một phản ứng tự miễn dịch, trong đó hệ miễn dịch của cơ thể tấn công các khớp trong cột sống. Tuy nhiên, nguyên nhân cụ thể của viêm cột sống dính khớp chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Dưới đây là một số yếu tố liên quan đến nguyên nhân của bệnh:

  • Yếu tố di truyền: Có một yếu tố di truyền mạnh liên quan đến viêm cột sống dính khớp. Nếu trong gia đình có người thân đã mắc bệnh, nguy cơ mắc bệnh cũng tăng lên.
  • Tế bào T CD4+: Một số nghiên cứu cho thấy rằng tế bào T CD4+ (loại tế bào miễn dịch quan trọng) có vai trò quan trọng trong quá trình viêm cột sống dính khớp. Các tế bào T CD4+ tấn công các khớp trong cột sống, gây ra viêm nhiễm và tổn thương.
  • Liên quan đến HLA-B27: Một liên kết mạnh đã được tìm thấy giữa viêm cột sống dính khớp và một loại protein gọi là HLA-B27 (human leukocyte antigen B27). HLA-B27 là một gen di truyền có liên quan đến hệ thống miễn dịch và có thể gây tác động đến cách miễn dịch hoạt động trong cơ thể.
  • Nhiễm trùng: Một số nghiên cứu cho thấy một số nhiễm trùng có thể kích thích hệ miễn dịch gây ra viêm cột sống dính khớp. Các loại nhiễm trùng có thể bao gồm vi khuẩn như Klebsiella và Yersinia.

Tuy nhiên, còn nhiều yếu tố và cơ chế chính xác khác liên quan đến nguyên nhân viêm cột sống dính khớp đang được nghiên cứu. Việc hiểu rõ hơn về nguyên nhân sẽ giúp trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả hơn.


Những ai dễ mắc viêm cột sống dính khớp

Viêm cột sống dính khớp có thể ảnh hưởng đến mọi người, nhưng có một số nhóm người có nguy cơ cao hơn mắc bệnh. Các nhóm người dễ mắc viêm cột sống dính khớp bao gồm:

  • Người có yếu tố di truyền: Viêm cột sống dính khớp có một yếu tố di truyền mạnh. Nếu có người thân trong gia đình bị bệnh, nguy cơ mắc bệnh cũng tăng lên.
  • Người mang gene HLA-B27: Tồn tại một liên kết mạnh giữa viêm cột sống dính khớp và gen HLA-B27. Người mang gen HLA-B27 có nguy cơ cao hơn mắc bệnh, nhưng không phải tất cả những người mang gen này đều phải mắc bệnh.
  • Nam giới: Viêm cột sống dính khớp thường xuất hiện ở nam giới nhiều hơn so với nữ giới.
  • Độ tuổi: Viêm cột sống dính khớp thường bắt đầu trong độ tuổi thanh thiếu niên và người trẻ dưới 40 tuổi.
  • Người có các bệnh tự miễn: Các bệnh tự miễn khác như viêm khớp dạng thấp, bệnh tăng bạch cầu và viêm ruột kết hợp với viêm đa dạng có thể tăng nguy cơ mắc viêm cột sống dính khớp.
  • Các bệnh nhiễm trùng: Có một số nhiễm trùng được liên kết với viêm cột sống dính khớp, bao gồm vi khuẩn Klebsiella và Yersinia. Người có tiếp xúc với các loại nhiễm trùng này có nguy cơ cao hơn mắc bệnh.
  • Người gốc châu Á: Viêm cột sống dính khớp thường phổ biến hơn ở nhóm dân tộc gốc châu Á, bao gồm người Ấn Độ, người Trung Quốc, và người Nhật.

Viêm cột sống dính khớp

Viêm cột sống dính khớp có biến chứng gì?

Trong bệnh viêm cột sống dính khớp nghiêm trọng, xương mới được hình thành như một phần trong nỗ lực chữa lành của cơ thể. Xương mới này dần dần thu hẹp khoảng cách giữa các đốt sống và cuối cùng hợp nhất các phần của đốt sống. Điều này khiến cột sống trở nên cứng và không linh hoạt. Tình trạng này cũng có thể làm cứng khung xương sườn gây hạn chế dung tích và chức năng của phổi. Các biến chứng phổ biến của viêm cột sống dính khớp bao gồm:

  • Suy giảm sức khỏe tổng thể: Viêm cột sống dính khớp có thể gây mệt mỏi và suy giảm năng lượng, làm giảm chất lượng cuộc sống hàng ngày.
  • Giảm khả năng vận động và giới hạn chức năng: Bệnh gây cứng cổ, cứng lưng và cảm giác không thoải mái khi vận động. Các khớp trong cột sống bị tổn thương và có thể dẫn đến giảm khả năng xoay, cúi và linh hoạt.
  • Đau và viêm khớp: Viêm cột sống dính khớp gây đau và viêm tại các khớp trong cột sống. Điều này có thể gây khó khăn khi di chuyển và gây ra sự bất tiện và khó chịu.
  • Hình dạng cột sống thay đổi: Viêm cột sống dính khớp có thể gây ra sự biến dạng của cột sống. Cột sống có thể trở nên thẳng hơn hoặc có các đốt sống bị dẹp. Điều này có thể gây ra sự không cân đối trong vóc dáng và gây khó khăn trong việc đứng thẳng và di chuyển.
  • Gãy nén đốt sống: Xương của một số người mỏng trong giai đoạn đầu của bệnh viêm cột sống dính khớp. Các đốt sống bị suy yếu có thể bị vỡ vụn, làm tăng mức độ nghiêm trọng của tư thế khom lưng. Gãy xương sống có thể gây áp lực và có thể làm tổn thương tủy sống và các dây thần kinh đi qua cột sống.
  • Viêm màng bồ đào: Một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của viêm cột sống dính khớp có thể gây đỏ, đau, và khó chịu trong mắt và có thể gây hại cho thị lực nếu không được điều trị kịp thời.
  • Vấn đề hô hấp: Trong một số trường hợp, viêm cột sống dính khớp có thể gây viêm phổi hoặc viêm màng phổi, gây khó thở và vấn đề hô hấp.
  • Vấn đề tim mạch: Viêm cột sống dính khớp có thể gây ra các vấn đề với động mạch chủ. Động mạch chủ bị viêm có thể giãn rộng, làm biến dạng van động mạch chủ trong tim. Từ đó làm suy giảm chức năng van tim.

Điều trị viêm cột sống dính khớp

Điều trị viêm cột sống dính khớp thường là một quá trình dài, nhằm kiểm soát triệu chứng, giảm viêm, duy trì chức năng cột sống và cải thiện chất lượng cuộc sống. Phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào mức độ và triệu chứng của từng người bệnh, nhưng có thể bao gồm các phương pháp sau:

  • Thuốc điều trị viêm: Bác sĩ có thể đề xuất sử dụng các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) để giảm viêm và giảm đau. Các loại NSAIDs thường được sử dụng bao gồm ibuprofen, naproxen và indomethacin. Ngoài ra, trong trường hợp viêm cột sống dính khớp nặng hơn, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng các loại thuốc chống viêm khác như corticosteroids hoặc các loại thuốc chống viêm sinh học (biologics) như TNF-alpha inhibitors.
  • Chăm sóc và tập thể dục: Tập thể dục và chăm sóc cột sống có vai trò quan trọng trong việc quản lý viêm cột sống dính khớp. Bác sĩ hoặc nhân viên y tế có thể hướng dẫn bạn thực hiện các bài tập và phương pháp chăm sóc cột sống phù hợp như tập lưng, kéo dãn, và cân bằng để tăng cường sức mạnh, linh hoạt và duy trì chức năng cột sống.
  • Điều trị vật lý: Bác sĩ hoặc nhân viên y tế có thể chỉ định các liệu pháp vật lý như xoa bóp, điện xâm lấn, nhiệt độ, và siêu âm để giảm đau và giảm viêm trong khu vực cột sống.
  • Phẫu thuật: Trong trường hợp viêm cột sống dính khớp nghiêm trọng và không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác, bác sĩ có thể xem xét phẫu thuật để giảm đau và cải thiện chức năng cột sống. Các loại phẫu thuật có thể bao gồm loại bỏ các mô viêm, cắt các dây chằng hoặc thay thế các khớp bị tổn thương.

Quan trọng nhất, hãy thảo luận với bác sĩ để được chẩn đoán chính xác và tìm hiểu về các phương pháp điều trị phù hợp với trạng thái cụ thể của bạn. Chế độ điều trị sẽ được cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu của bạn và giúp kiểm soát triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể.


Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Bạn nên đi khám bác sĩ nếu bạn gặp những dấu hiệu và triệu chứng sau đây liên quan đến viêm cột sống dính khớp:

  • Đau và cứng lưng kéo dài: Nếu bạn có triệu chứng đau và cứng lưng kéo dài trong vòng 3 tháng hoặc lâu hơn, đặc biệt khi thức dậy buổi sáng và sau khi nghỉ ngơi
  • Cảm thấy mệt mỏi và mất năng lượng: Nếu bạn có mệt mỏi không giải thích được và mất năng lượng kéo dài, cùng với triệu chứng đau lưng.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân: Tình trạng sụt cân không rõ nguyên nhân và không có thay đổi đáng kể về chế độ ăn uống hoặc hoạt động thể lực, điều này có thể là một dấu hiệu của viêm cột sống dính khớp và cần được kiểm tra.
  • Cảm thấy cứng cổ: Nếu bạn gặp khó khăn trong việc di chuyển cổ, cảm thấy cứng và hạn chế trong việc xoay và nghiêng cổ, điều này có thể liên quan đến viêm cột sống dính khớp và yêu cầu đánh giá từ bác sĩ.
  • Triệu chứng viêm mắt: Viêm cột sống dính khớp có thể gây viêm màng bồ đào ở mắt và điều này thường đi kèm với đỏ, đau, nhạy sáng, hoặc mất thị lực. Nếu bạn gặp những triệu chứng này, bạn nên đi khám ngay lập tức.
  • Lịch sử gia đình: Nếu có người thân trong gia đình của bạn đã được chẩn đoán viêm cột sống dính khớp, bạn cần thảo luận với bác sĩ để xem xét nguy cơ và khám sàng lọc.

Ngoài ra, nếu bạn có bất kỳ triệu chứng hoặc dấu hiệu nghi ngờ khác liên quan đến viêm cột sống dính khớp, hãy tham khảo ý kiến từ bác sĩ để được đánh giá và chẩn đoán chính xác. Bác sĩ sẽ tiến hành một cuộc khám lâm sàng, yêu cầu xét nghiệm và hình ảnh học nếu cần thiết để đưa ra chẩn đoán và kế hoạch điều trị phù hợp.

 

 

⏩⏩ Mời quý vị và các bạn quan tâm và tham gia các nền tảng để cập nhật và trao đổi thêm những thông tin – tình trạng sức khỏe cùng cộng đồng và bác sĩ chuyên khoa tại.

Trong trường hợp bạn có những câu hỏi, thắc mắc về tình trạng bệnh của mình có thể tham vấn ý kiến bác sĩ bằng cách nhấn vào banner bên dưới đây.

BS HOANG VAN TRIEU

5/5 - (1 bình chọn)