Viêm khớp: Phân loại, triệu chứng và các phương pháp điều trị

Thấp khớp
Viêm khớp là một tình trạng y tế phổ biến mà ảnh hưởng đến các khớp trong cơ thể. Đây là tình trạng mà các khớp trở nên viêm, đau và sưng. Nguyên nhân gây ra viêm khớp rất đa dạng, điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản. Nội dung dưới đây sẽ đưa các thông tin về phân loại, triệu chứng, điều trị và biện pháp phòng ngừa.

Các dạng viêm khớp

Viêm khớp có nhiều dạng khác nhau, mỗi dạng có những đặc điểm riêng và ảnh hưởng khác nhau đến cơ thể. Dưới đây là một số dạng phổ biến:

  • Viêm khớp dạng thấp (RA – Rheumatoid arthritis): Là một bệnh tự miễn dịch, viêm khớp dạng thấp tấn công màng niêm mạc khớp, gây viêm và sưng, làm hủy hoại cấu trúc khớp và gây ra cảm giác đau và cảm giác cứng khớp. Nó thường ảnh hưởng đối xứng đến các cặp khớp như khớp bàn tay, cổ tay, cổ chân và các khớp lớn khác.
  • Viêm khớp cấp tính (RAA – Rheumatoid arthritis acute): Đây là một loại viêm khớp xuất hiện đột ngột, thường do vi khuẩn Streptococcus gây nhiễm trùng, đặc biệt là sau khi mắc bệnh viêm họng do liên cầu nhóm A. RAA có thể gây viêm đau và sưng nhanh chóng ở các khớp như cổ tay, khuỷu tay, gối, và cổ chân.
  • Viêm khớp mạn tính (JIA – Juvenile idiopathic arthritis): Là dạng viêm khớp tự miễn dịch xuất hiện ở trẻ em dưới 16 tuổi. JIA bao gồm nhiều dạng khác nhau, như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp cấp tính, và viêm khớp có tổn thương tế bào sụn. Triệu chứng và tác động lên cơ thể thay đổi tùy thuộc vào loại JIA.
  • Viêm khớp dạng thấp ở người cao tuổi (Elderly-onset rheumatoid arthritis): Là một dạng viêm khớp dạng thấp xuất hiện ở người cao tuổi, thường từ 60 tuổi trở lên.
  • Viêm khớp đồng hành với bệnh lupus ban đỏ (SLE – Systemic lupus erythematosus): SLE là một bệnh tự miễn dịch có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, bao gồm cả các khớp. Viêm khớp là một trong những triệu chứng phổ biến của SLE.
  • Viêm khớp do gut (Gout): Gout là một bệnh gây ra do tích tụ axit uric trong khớp, dẫn đến viêm đỏ, sưng và đau. Thường ảnh hưởng đến ngón chân, đặc biệt là ngón chân cái.
  • Viêm khớp do nhiễm trùng: Bất kỳ nhiễm trùng nào trong cơ thể, chẳng hạn như nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng tiết niệu, nhiễm trùng da hoặc nhiễm trùng vi khuẩn khác
  • Viêm khớp do bệnh tự miễn dịch khác: Ngoài các bệnh đã kể, viêm khớp cũng có thể liên quan đến các bệnh tự miễn dịch khác như bệnh bạch cầu tự miễn dịch (autoimmune neutropenia), viêm nội mạc tự miễn dịch (autoimmune synovitis) và viêm khớp do bệnh collagen tự miễn dịch (collagen vascular disease), viêm khớp vảy nến
  • Viêm khớp do bệnh truyền nhiễm: Một số bệnh truyền nhiễm, chẳng hạn như viêm khớp dự phòng do Lyme (Lyme arthritis) do nhiễm khuẩn Borrelia burgdorferi
  • Viêm khớp do dùng thuốc: Một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc gây tăng acid uric hoặc các loại thuốc chống tê liệt

Có nhiều dạng khác nhau, và mỗi loại có các đặc điểm và yếu tố gây ra riêng. Việc chẩn đoán đúng dạng viêm khớp là rất quan trọng để có phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả.

viêm khớp

Nguyên nhân nào gây ra bệnh viêm khớp?

Nguyên nhân gây ra bệnh rất đa dạng và phức tạp, và không phải lúc nào cũng rõ ràng. Tuy nhiên, một số nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh bao gồm:

  • Tự miễn dịch: Nhiều loại viêm khớp, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp và viêm khớp dạng thấp ở trẻ em (JIA), là các bệnh tự miễn dịch, tức là hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm các mô và cơ quan trong cơ thể, bao gồm cả màng niêm mạc khớp, gây viêm và tổn thương khớp.
  • Axit uric cao: Trong trường hợp bệnh gout, axit uric tạo thành tinh thể trong các khớp, dẫn đến viêm và sưng.
  • Nhiễm trùng: Một số loại vi khuẩn, virus hoặc vi khuẩn gây bệnh có thể xâm nhập vào khớp và gây ra viêm khớp cấp tính hoặc mạn tính.
  • Di truyền: Có một yếu tố di truyền đáng kể trong một số loại bệnh viêm khớp, khiến người có người thân gần mắc bệnh cũng có nguy cơ cao hơn.
  • Môi trường và lối sống: Một số tác động từ môi trường và lối sống, chẳng hạn như hút thuốc lá, tiếp xúc với các chất gây viêm, tác động nhiệt đới, chấn thương khớp có thể đóng vai trò trong phát triển bệnh.
  • Các bệnh khác: Một số bệnh lý khác như lupus ban đỏ, bệnh viêm mạch và bệnh tự miễn dịch khác.

Triệu chứng

Triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh và mức độ nặng nhẹ của nó. Tuy nhiên, một số triệu chứng phổ biến bao gồm:

  • Đau khớp: Đây là triệu chứng chung nhất. Đau thường xuất hiện trong các khớp bị tổn thương và có thể là cảm giác đau nhức, đau rát, hoặc đau cứng.
  • Sưng khớp: Các khớp bị viêm có thể sưng lên do tích tụ dịch trong màng niêm mạc khớp.
  • Nóng rát: Các khớp bị viêm thường cảm giác nóng và rát khi chạm vào.
  • Cảm giác cứng khớp: Bệnh nhân có thể cảm thấy khó khăn và cứng khi di chuyển các khớp vào buổi sáng hoặc sau một khoảng thời gian nghỉ ngơi.
  • Mất khả năng di chuyển: Viêm khớp có thể làm giảm khả năng di chuyển các khớp và ảnh hưởng đến chức năng cơ thể.
  • Mệt mỏi và suy giảm sức khỏe: Viêm khớp có thể gây ra cảm giác mệt mỏi và suy giảm sức khỏe tổng thể.
  • Triệu chứng cơ quan khác: Trong một số trường hợp có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể, dẫn đến triệu chứng khác như sốt, hắt hơi, ho, và tiêu chảy.

Những triệu chứng này có thể xuất hiện một cách đột ngột trong  cấp tính hoặc diễn ra từ từ và kéo dài trong thời gian dài trong mạn tính. Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào liên quan, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị đúng đắn.

Các phương pháp điều trị

Có nhiều phương pháp điều trị viêm khớp, và phương pháp cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại và mức độ nặng nhẹ của bệnh. Dưới đây là một số phương pháp điều trị phổ biến:

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): NSAIDs là một loại thuốc giảm đau và chống viêm thường được sử dụng để làm giảm triệu chứng viêm khớp như đau và sưng.
  • Thuốc chống viêm không steroid ưu tiên chọn lọc (COX-2 inhibitors): Đây là một dạng NSAIDs có tác động chọn lọc đến enzym COX-2, giảm nguy cơ tác dụng phụ lên dạ dày.
  • Corticosteroids: Corticosteroids là một loại thuốc kháng viêm mạnh hơn và thường được sử dụng trong trường hợp nặng hoặc không phản ứng với NSAIDs. Corticosteroids có thể được uống qua miệng, tiêm vào khớp hoặc tiêm vào các vị trí khác trong cơ thể.
  • Dùng thuốc kháng viêm sinh học: Đây là một nhóm thuốc mới được phát triển đặc biệt để điều trị các bệnh viêm khớp tự miễn dịch. Các thuốc này tác động trực tiếp lên các phản ứng miễn dịch gây viêm và ngăn chặn sự phát triển của bệnh.
  • Dùng thuốc chống viêm sinh học: Thuốc chống viêm sinh học được thiết kế để tấn công các protein miễn dịch gây viêm, giúp giảm triệu chứng và ngăn ngừa tổn thương khớp.
  • Trị liệu bằng tia X và hóa trị: Xạ trị và hóa trị có thể được sử dụng trong trường hợp nặng hoặc không phản ứng với các phương pháp điều trị khác.
  • Phẫu thuật: Trong một số trường hợp nặng, phẫu thuật để loại bỏ mô khớp bị tổn thương hoặc sửa chữa cấu trúc khớp có thể cần thiết.

Ngoài ra, việc điều trị thường kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để đạt hiệu quả tốt nhất. Quyết định về phương pháp điều trị cụ thể sẽ dựa vào đánh giá chi tiết của bác sĩ.

Phòng ngừa viêm khớp

Mặc dù không có cách chắc chắn ngăn ngừa hoàn toàn, nhưng có một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và giảm tác động của nó. Dưới đây là một số lời khuyên về phòng ngừa:

  • Chăm sóc sức khỏe tổng thể: Duy trì một lối sống lành mạnh bằng việc ăn uống cân đối, tập thể dục đều đặn, giảm stress và đủ giấc ngủ có thể giúp hỗ trợ hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc bệnh.
  • Tránh hút thuốc lá: Hút thuốc lá đã được liên kết với tăng nguy cơ mắc một số bệnh viêm khớp như viêm khớp dạng thấp. Nếu bạn hút thuốc, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ để bỏ thuốc lá.
  • Giữ cân nặng hợp lý: Quá trình dung nạp axit uric, một trong các nguyên nhân gây bệnh gout, liên quan mật thiết đến cân nặng. Duy trì cân nặng hợp lý có thể giúp giảm nguy cơ gout.
  • Tập thể dục đều đặn: Thực hiện các bài tập thể dục như đi bộ, bơi lội, yoga hoặc các hoạt động giãn cơ có thể giúp củng cố cơ và xương, hỗ trợ sức khỏe khớp.
  • Bảo vệ khớp: Tránh chấn thương và sử dụng cách bảo vệ khớp an toàn trong các hoạt động thể thao hoặc công việc như đội mũ bảo hiểm khi tập thể dục hay làm việc.
  • Điều trị các bệnh khác: Điều trị kịp thời và hiệu quả các bệnh tự miễn dịch, nhiễm trùng và các bệnh lý khác có thể giúp giảm nguy cơ viêm khớp do các bệnh lý này.

Tuy phòng ngừa viêm khớp không thể đảm bảo hoàn toàn, nhưng việc thực hiện những biện pháp trên có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và duy trì sức khỏe khớp tốt hơn. Nếu bạn có yếu tố nguy cơ cao hoặc triệu chứng viêm khớp, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để được tư vấn và chăm sóc sức khỏe tốt nhất.

 

Tham khảo: Rheumatology and Rheumatic Diseases

 

 

⏩⏩ Mời quý cô bác, anh chị tham gia nhóm tại: fb.com/536288528581514 để trao đổi thêm những thông tin – tình trạng sức khỏe cùng cộng đồng và bác sĩ chuyên khoa.

Trong trường hợp bạn có những câu hỏi, thắc mắc riêng về tình trạng bệnh của mình có thể tham vấn ý kiến bác sĩ bằng cách nhấn vào banner bên dưới đây.

BS HOANG VAN TRIEU

5/5 - (1 bình chọn)